Cây Hán Việt / 俗

俗

súHán Việt: tụccấp 7-9

dung tục, tầm thường; thông tục, đại chúng; phong tục; tập tục

Trang chữ 俗 →

9 từ ghép chứa 俗 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.