Từ điển HSK / 约定俗成
约定俗成
Hán Việt: ước định tục thànhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
quy ước thành thông lệ; do mọi người quen dùng lâu ngày mà thành, được mặc nhiên công nhận
Tốc độ
Ví dụ
许多词语的用法都是约定俗成的,不必深究道理。
xǔduō cíyǔ de yòngfǎ dōu shì yuēdìng-súchéng de, búbì shēnjiū dàolǐ.
Cách dùng của nhiều từ ngữ đều là quy ước thành thông lệ, không cần truy xét lý lẽ.
Cách viết
约
定
俗
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 约定俗成的规矩 — quy tắc thành thông lệ
- 约定俗成的叫法 — cách gọi theo thói quen
- 约定俗成的习惯 — tập quán đã thành lệ
Từ cùng chữ
约 ướcCả họ 19 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.