Từ điển HSK / 约定
约定
Hán Việt: ước địnhđộng từHSK 3.0 cấp 5
hẹn ước, thỏa thuận
Tốc độ
Ví dụ
我们约定明天上午在车站见面。
wǒmen yuēdìng míngtiān shàngwǔ zài chēzhàn jiànmiàn.
Chúng tôi hẹn nhau sáng mai gặp ở bến xe.
Cách viết
约
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 约定时间 — hẹn thời gian
- 遵守约定 — tuân thủ giao ước
- 口头约定 — thỏa thuận bằng miệng
Từ cùng chữ
约 ướcCả họ 19 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.