Từ điển HSK / 约会
约会
Hán Việt: ước hộiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
hẹn gặp, hẹn hò; cuộc hẹn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hẹn gặp, hẹn hò
他们约会去看电影。
tāmen yuēhuì qù kàn diànyǐng.
Họ hẹn hò đi xem phim.
名
cuộc hẹn
今晚我有一个约会。
jīnwǎn wǒ yǒu yí gè yuēhuì.
Tối nay tôi có một cuộc hẹn.
Cách viết
约
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一次约会 — một cuộc hẹn
- 约会迟到 — đến hẹn muộn
- 浪漫约会 — buổi hẹn lãng mạn
Từ cùng chữ
约 ướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.