Từ điển HSK / 约会

约会

Hán Việt: ước hộiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

hẹn gặp, hẹn hò; cuộc hẹn

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hẹn gặp, hẹn hò

他们约会去看电影。

tāmen yuēhuì qù kàn diànyǐng.

Họ hẹn hò đi xem phim.

cuộc hẹn

今晚我有一个约会

jīnwǎn wǒ yǒu yí gè yuēhuì.

Tối nay tôi có một cuộc hẹn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一次约会một cuộc hẹn
  • 约会迟到đến hẹn muộn
  • 浪漫约会buổi hẹn lãng mạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK