Từ điển HSK / 客观

客观

Hán Việt: khách quantính từHSK 3.0 cấp 5

khách quan

Tốc độ

Ví dụ

我们要客观地分析问题。

wǒmen yào kèguān de fēnxī wèntí.

Chúng ta cần phân tích vấn đề một cách khách quan.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 客观事实sự thật khách quan
  • 客观条件điều kiện khách quan
  • 客观地看nhìn nhận khách quan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK