Từ điển HSK / 按说

按说

Hán Việt: án thuyếtphó từHSK 3.0 cấp 7-9

đáng lẽ; theo lẽ thường thì (hàm ý câu sau chuyển ngược)

Tốc độ

Ví dụ

按说这么晚他不会来了,可他还是来了。

ànshuō zhème wǎn tā bú huì lái le, kě tā háishì lái le.

Đáng lẽ muộn thế này anh ấy sẽ không đến, vậy mà vẫn đến.

Cách viết

按
说

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 按说不该 — đáng lẽ không nên
  • 按说应该 — theo lẽ nên
  • 按说没错 — theo lý thì đúng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK