Cây Hán Việt /

shíHán Việt: thờicấp 2 · 6

thời gian; lúc; khi

Trang chữ

51 từ ghép chứa 时 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.