Từ điển HSK / 即时

即时

Hán Việt: tức thờiphó từHSK 3.0 cấp 7-9

tức thời; ngay lập tức

Tốc độ

Ví dụ

系统会把最新消息即时推送给用户。

xìtǒng huì bǎ zuìxīn xiāoxi jíshí tuīsòng gěi yònghù.

Hệ thống sẽ đẩy tin tức mới nhất đến người dùng ngay lập tức.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 即时通讯nhắn tin tức thời
  • 即时反馈phản hồi tức thời
  • 即时更新cập nhật ngay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK