Từ điển HSK / 不时
不时
Hán Việt: bất thờiphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chốc chốc; thỉnh thoảng; thường xuyên; lúc bất ngờ; khi cần đến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
chốc chốc; thỉnh thoảng; thường xuyên
他不时抬头看看窗外。
tā bùshí táitóu kànkan chuāngwài.
Anh ấy chốc chốc lại ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ.
名
lúc bất ngờ; khi cần đến
平时要多存点钱,以备不时之需。
píngshí yào duō cún diǎn qián, yǐ bèi bùshí zhī xū.
Bình thường nên để dành tiền, phòng khi cần đến.
Cách viết
不
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不时张望 — chốc chốc ngó nghiêng
- 不时传来 — thỉnh thoảng vọng tới
- 不时之需 — nhu cầu bất ngờ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.