Từ điển HSK / 不时

不时

Hán Việt: bất thờiphó từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

chốc chốc; thỉnh thoảng; thường xuyên; lúc bất ngờ; khi cần đến

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chốc chốc; thỉnh thoảng; thường xuyên

不时抬头看看窗外。

tā bùshí táitóu kànkan chuāngwài.

Anh ấy chốc chốc lại ngẩng đầu nhìn ra ngoài cửa sổ.

lúc bất ngờ; khi cần đến

平时要多存点钱,以备不时之需。

píngshí yào duō cún diǎn qián, yǐ bèi bùshí zhī xū.

Bình thường nên để dành tiền, phòng khi cần đến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不时张望chốc chốc ngó nghiêng
  • 不时传来thỉnh thoảng vọng tới
  • 不时之需nhu cầu bất ngờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK