Từ điển HSK / 一时
一时
Hán Việt: ✓ nhất thờidanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
một thời, nhất thời (khoảng thời gian ngắn); nhất thời, tạm thời, bỗng chốc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
một thời, nhất thời (khoảng thời gian ngắn)
这种时尚只是风行一时。
zhè zhǒng shíshàng zhǐshì fēngxíng yìshí.
Kiểu mốt này chỉ thịnh hành một thời.
副
nhất thời, tạm thời, bỗng chốc
我一时想不起他的名字。
wǒ yìshí xiǎng bù qǐ tā de míngzi.
Tôi nhất thời không nhớ ra tên anh ấy.
Cách viết
一
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一时冲动 — bốc đồng nhất thời
- 名噪一时 — nổi danh một thời
- 一时半会儿 — trong chốc lát
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.