Từ điển HSK / 时隔
时隔
Hán Việt: thời cáchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cách (một khoảng thời gian), sau một quãng thời gian
Tốc độ
Ví dụ
时隔多年,他终于重返故乡。
shígé duō nián, tā zhōngyú chóngfǎn gùxiāng.
Cách nhiều năm, cuối cùng anh ấy đã trở lại quê hương.
Cách viết
时
隔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时隔多年 — cách nhiều năm
- 时隔一周 — cách một tuần
- 时隔已久 — đã cách khá lâu
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.