Từ điển HSK / 隔离

隔离

Hán Việt: cách lyđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cách ly; cách biệt; ngăn cách

Tốc độ

Ví dụ

医院把传染病人单独隔离起来。

yīyuàn bǎ chuánrǎn bìngrén dāndú gélí qǐlái.

Bệnh viện cách ly riêng những bệnh nhân truyền nhiễm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 隔离病人cách ly bệnh nhân
  • 隔离观察cách ly theo dõi
  • 隔离dải cách ly

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK