Từ điển HSK / 时期
时期
Hán Việt: ✓ thời kỳdanh từHSK 3.0 cấp 5
thời kỳ; giai đoạn
Tốc độ
Ví dụ
这是国家发展的重要时期。
zhè shì guójiā fāzhǎn de zhòngyào shíqī.
Đây là thời kỳ quan trọng trong sự phát triển của đất nước.
Cách viết
时
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史时期 — thời kỳ lịch sử
- 特殊时期 — thời kỳ đặc biệt
- 困难时期 — thời kỳ khó khăn
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.