Từ điển HSK / 时髦
时髦
Hán Việt: thời maotính từHSK 3.0 cấp 7-9
hợp thời trang, hợp mốt, thời thượng
Tốc độ
Ví dụ
她总是穿得很时髦。
tā zǒngshì chuān de hěn shímáo.
Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc rất hợp mốt.
Cách viết
时
髦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赶时髦 — chạy theo mốt
- 时髦的打扮 — cách ăn mặc thời thượng
- 时髦的款式 — kiểu dáng hợp mốt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.