Từ điển HSK / 时装
时装
Hán Việt: thời trangdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thời trang, trang phục hợp mốt đương thời
Tốc độ
Ví dụ
她参加了一场高级时装发布会。
tā cānjiā le yì chǎng gāojí shízhuāng fābùhuì.
Cô ấy đã tham dự một buổi ra mắt thời trang cao cấp.
Cách viết
时
装
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时装表演 — trình diễn thời trang
- 时装设计 — thiết kế thời trang
- 流行时装 — thời trang thịnh hành
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.