Từ điển HSK / 此时

此时

Hán Việt: thử thờidanh từHSK 3.0 cấp 5

lúc này; thời điểm này

Tốc độ

Ví dụ

此时,外面正下着大雨。

cǐshí, wàimiàn zhèng xià zhe dàyǔ.

Lúc này, bên ngoài đang mưa to.

Cách viết

此
时

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 此时此刻 — giờ phút này
  • 此时正好 — lúc này vừa đúng
  • 直到此时 — cho đến lúc này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK