Từ điển HSK / 此时
此时
Hán Việt: thử thờidanh từHSK 3.0 cấp 5
lúc này; thời điểm này
Tốc độ
Ví dụ
此时,外面正下着大雨。
cǐshí, wàimiàn zhèng xià zhe dàyǔ.
Lúc này, bên ngoài đang mưa to.
Cách viết
此
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 此时此刻 — giờ phút này
- 此时正好 — lúc này vừa đúng
- 直到此时 — cho đến lúc này
Từ cùng chữ
此 thửCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.