Từ điển HSK /

Hán Việt: thờidanh từHSK 3.0 cấp 2 · 6

thời gian; lúc; khi

Tốc độ

Ví dụ

开会请关手机。

kāihuì shí qǐng guān shǒujī.

Khi họp xin hãy tắt điện thoại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上课lúc lên lớp
  • 开会lúc họp
  • 来的khi đến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK