Từ điển HSK / 届时

届时

Hán Việt: giới thờiphó từHSK 3.0 cấp 7-9

đến lúc đó, khi đó (thời điểm đã định, thường chỉ tương lai)

Tốc độ

Ví dụ

大会将于下月召开,届时敬请光临。

dàhuì jiāng yú xiàyuè zhàokāi, jièshí jìngqǐng guānglín.

Đại hội sẽ khai mạc vào tháng sau, đến lúc đó kính mời quý vị tới dự.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 届时出席đến lúc đó có mặt
  • 届时通知khi đó sẽ thông báo
  • 届时揭晓lúc đó công bố

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK