Từ điển HSK / 适时
适时
Hán Việt: thích thờitính từHSK 3.0 cấp 7-9
kịp thời; đúng lúc; hợp thời
Tốc độ
Ví dụ
你这次的提醒非常适时。
nǐ zhè cì de tíxǐng fēicháng shìshí.
Lời nhắc lần này của bạn rất đúng lúc.
Cách viết
适
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 适时调整 — điều chỉnh kịp thời
- 适时出手 — ra tay đúng lúc
- 适时的举措 — biện pháp hợp thời
Từ cùng chữ
适 thích
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.