Từ điển HSK / 暂时
暂时
Hán Việt: ✓ tạm thờitính từHSK 3.0 cấp 4
tạm thời, nhất thời
Tốc độ
Ví dụ
这只是暂时的现象。
zhè zhǐshì zànshí de xiànxiàng.
Đây chỉ là hiện tượng tạm thời.
Cách viết
暂
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 暂时的困难 — khó khăn tạm thời
- 暂时停止 — tạm dừng
- 暂时离开 — tạm rời đi
Từ cùng chữ
暂 tạmCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.