Từ điển HSK / 短暂
短暂
Hán Việt: đoản tạmtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngắn ngủi, chốc lát, thoáng qua
Tốc độ
Ví dụ
人生短暂,应当珍惜光阴。
rénshēng duǎnzàn, yīngdāng zhēnxī guāngyīn.
Đời người ngắn ngủi, nên trân trọng thời gian.
Cách viết
短
暂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 短暂停留 — dừng lại chốc lát
- 短暂的一生 — cuộc đời ngắn ngủi
- 短暂交流 — trao đổi thoáng qua
Từ cùng chữ
短 đoảnCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.