Cây Hán Việt /

zànHán Việt: tạmcấp 7-9

tạm thời; tạm; trong chốc lát

Trang chữ

4 từ ghép chứa 暂 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.