Từ điển HSK / 时时
时时
Hán Việt: thời thờiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
luôn luôn, thường xuyên, mọi lúc, không lúc nào ngừng
Tốc độ
Ví dụ
老师的教诲我时时记在心里。
lǎoshī de jiàohuì wǒ shíshí jì zài xīnli.
Lời dạy bảo của thầy tôi luôn ghi nhớ trong lòng.
Cách viết
时
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 时时提醒 — luôn nhắc nhở
- 时时刻刻 — mọi lúc mọi khi
- 时时关注 — thường xuyên quan tâm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.