Từ điển HSK / 及时

及时

Hán Việt: cập thờitính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

kịp thời, đúng lúc; ngay lập tức, không chậm trễ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

kịp thời, đúng lúc

幸好他给了我及时的帮助。

xìnghǎo tā gěi le wǒ jíshí de bāngzhù.

May mà anh ấy đã giúp tôi kịp thời.

副

ngay lập tức, không chậm trễ

有问题要及时解决。

yǒu wèntí yào jíshí jiějué.

Có vấn đề thì phải giải quyết ngay.

Cách viết

及
时

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 及时帮助 — giúp đỡ kịp thời
  • 及时雨 — cơn mưa đúng lúc
  • 及时赶到 — đến kịp lúc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK