Từ điển HSK / 来不及
来不及
Hán Việt: lai bất cậpđộng từHSK 3.0 cấp 4
không kịp, không còn kịp
Tốc độ
Ví dụ
再不走就来不及了。
zài bù zǒu jiù láibují le.
Không đi ngay thì sẽ không kịp mất.
Cách viết
来
不
及
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 来不及做 — không kịp làm
- 来不及吃饭 — không kịp ăn cơm
- 已经来不及 — đã không kịp rồi
Từ cùng chữ
来 laiCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.