Từ điển HSK / 以及
以及
Hán Việt: dĩ cậpliên từHSK 3.0 cấp 5
cùng với; và; cùng những thứ khác
Tốc độ
Ví dụ
会上讨论了生产以及销售的问题。
huì shàng tǎolùn le shēngchǎn yǐjí xiāoshòu de wèntí.
Tại cuộc họp đã thảo luận vấn đề sản xuất và tiêu thụ.
Cách viết
以
及
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 桌椅以及其他 — bàn ghế và những thứ khác
- 老师以及学生 — giáo viên cùng học sinh
- 内容以及形式 — nội dung cùng hình thức
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.