Từ điển HSK / 时机
时机
Hán Việt: ✓ thời cơdanh từHSK 3.0 cấp 6
thời cơ; thời điểm thích hợp
Tốc độ
Ví dụ
现在正是投资的好时机。
xiànzài zhèng shì tóuzī de hǎo shíjī.
Bây giờ chính là thời cơ tốt để đầu tư.
Cách viết
时
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓住时机 — nắm bắt thời cơ
- 时机成熟 — thời cơ chín muồi
- 最佳时机 — thời cơ tốt nhất
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.