Từ điển HSK / 时而
时而
Hán Việt: thời nhiphó từHSK 3.0 cấp 7-9
đôi khi, thỉnh thoảng; lúc... lúc... (khi dùng lặp)
Tốc độ
Ví dụ
天空中时而飘过几朵白云。
tiānkōng zhōng shí'ér piāoguò jǐ duǒ báiyún.
Trên bầu trời thỉnh thoảng trôi qua vài đám mây trắng.
Cách viết
时
而
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时而出现 — thỉnh thoảng xuất hiện
- 时而高时而低 — lúc cao lúc thấp
- 时而停顿 — đôi khi ngừng lại
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.