Từ điển HSK / 时而

时而

Hán Việt: thời nhiphó từHSK 3.0 cấp 7-9

đôi khi, thỉnh thoảng; lúc... lúc... (khi dùng lặp)

Tốc độ

Ví dụ

天空中时而飘过几朵白云。

tiānkōng zhōng shí'ér piāoguò jǐ duǒ báiyún.

Trên bầu trời thỉnh thoảng trôi qua vài đám mây trắng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时而出现thỉnh thoảng xuất hiện
  • 时而时而lúc cao lúc thấp
  • 时而停顿đôi khi ngừng lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK