Từ điển HSK / 时常
时常
Hán Việt: thời thườngphó từHSK 3.0 cấp 5
thường xuyên; thường
Tốc độ
Ví dụ
他时常给父母打电话。
tā shícháng gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Anh ấy thường xuyên gọi điện cho bố mẹ.
Cách viết
时
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时常想起 — thường nhớ đến
- 时常来往 — thường qua lại
- 时常迟到 — thường đến muộn
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.