Từ điển HSK / 时常

时常

Hán Việt: thời thườngphó từHSK 3.0 cấp 5

thường xuyên; thường

Tốc độ

Ví dụ

他时常给父母打电话。

tā shícháng gěi fùmǔ dǎ diànhuà.

Anh ấy thường xuyên gọi điện cho bố mẹ.

Cách viết

时
常

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时常想起 — thường nhớ đến
  • 时常来往 — thường qua lại
  • 时常迟到 — thường đến muộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK