Từ điển HSK / 临时
临时
Hán Việt: ✓ lâm thờiphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra); tạm thời, không cố định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
tạm thời, lâm thời (lúc sắp xảy ra)
事情临时有了变化。
shìqing línshí yǒu le biànhuà.
Sự việc tạm thời có thay đổi.
形
tạm thời, không cố định
这只是一个临时的安排。
zhè zhǐshì yí ge línshí de ānpái.
Đây chỉ là một sự sắp xếp tạm thời.
Cách viết
临
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 临时决定 — quyết định tạm thời
- 临时工 — công nhân tạm thời
- 临时通知 — thông báo gấp
Từ cùng chữ
临 lâmCả họ 10 từ →
- 光临guānglínquang lâm, đến (lời kính trọng dành cho khách)
- 面临miànlínđối mặt, đứng trước (tình huống)
- 来临láilínđến, tới, ập đến (dùng cho thời điểm, sự việc trang trọng)
- 濒临bīnlínkề sát, đứng trước (nguy cơ); giáp với
- 降临jiànglíngiáng xuống, ập đến, buông xuống (đêm tối, tai họa, may mắn)
- 莅临lìlínquang lâm; đến (kính ngữ dùng cho khách quý, cấp trên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.