Từ điển HSK / 过时
过时
Hán Việt: quá thờiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
lỗi thời; quá thời hạn; lỗi thời; cũ kỹ, không hợp thời
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lỗi thời; quá thời hạn
这种手机款式早就过时了。
zhè zhǒng shǒujī kuǎnshì zǎo jiù guòshí le.
Kiểu điện thoại này đã lỗi thời từ lâu.
形
lỗi thời; cũ kỹ, không hợp thời
他的观念有些过时。
tā de guānniàn yǒuxiē guòshí.
Quan niệm của anh ấy có phần lỗi thời.
Cách viết
过
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过时的观念 — quan niệm lỗi thời
- 早已过时 — đã lỗi thời từ lâu
- 过时不候 — quá giờ không đợi
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.