Từ điển HSK / 俱乐部
俱乐部
Hán Việt: ✓ câu lạc bộdanh từHSK 3.0 cấp 6
câu lạc bộ
Tốc độ
Ví dụ
他加入了学校的摄影俱乐部。
tā jiārùle xuéxiào de shèyǐng jùlèbù.
Cậu ấy tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh của trường.
Cách viết
俱
乐
部
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足球俱乐部 — câu lạc bộ bóng đá
- 加入俱乐部 — gia nhập câu lạc bộ
- 俱乐部会员 — hội viên câu lạc bộ
Từ cùng chữ
俱 câu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.