Từ điển HSK / 归根到底
归根到底
Hán Việt: quy căn đáo đểthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến tận gốc
Tốc độ
Ví dụ
归根到底,成功还是靠自己的努力。
guīgēn dàodǐ, chénggōng háishì kào zìjǐ de nǔlì.
Suy cho cùng, thành công vẫn dựa vào nỗ lực của bản thân.
Cách viết
归
根
到
底
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 归根到底一句话 — nói tóm lại một câu
- 归根到底是钱 — rốt cuộc là tiền
- 归根到底靠自己 — rốt cuộc dựa vào mình
Từ cùng chữ
归 quyCả họ 12 từ →
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根基gēnjīnền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
- 根源gēnyuáncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.