Từ điển HSK / 到期
到期
Hán Việt: đáo kỳđộng từHSK 3.0 cấp 5
đến hạn, hết hạn
Tốc độ
Ví dụ
我的护照下个月就到期了。
wǒ de hùzhào xià gè yuè jiù dàoqī le.
Hộ chiếu của tôi tháng sau là hết hạn rồi.
Cách viết
到
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合同到期 — hợp đồng hết hạn
- 即将到期 — sắp hết hạn
- 到期还款 — đến hạn trả nợ
Từ cùng chữ
到 đáoCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.