Từ điển HSK /

Hán Việt: đáođộng từHSK 3.0 cấp 1

đến, tới (nơi/thời điểm)

Tốc độ

Ví dụ

火车马上就了。

huǒchē mǎshàng jiù dào le.

Tàu sắp đến rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • về đến nhà
  • 学校đến trường
  • 时间đến giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK