Từ điển HSK / 意想不到
意想不到
Hán Việt: ý tưởng bất đáothành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không ngờ tới, hoàn toàn không lường trước
Tốc độ
Ví dụ
他的到来给了我们一个意想不到的惊喜。
tā de dàolái gěi le wǒmen yí gè yìxiǎng-búdào de jīngxǐ.
Sự xuất hiện của anh ấy mang đến cho chúng tôi một bất ngờ không tưởng.
Cách viết
意
想
不
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 意想不到的结果 — kết quả bất ngờ
- 意想不到的收获 — thu hoạch ngoài mong đợi
- 发生意想不到的事 — xảy ra chuyện không ngờ
Từ cùng chữ
意 ý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.