Từ điển HSK / 到来
到来
Hán Việt: đáo laiđộng từHSK 3.0 cấp 4
đến; tới (sự việc, thời điểm)
Tốc độ
Ví dụ
我们热烈欢迎新年的到来。
wǒmen rèliè huānyíng xīnnián de dàolái.
Chúng tôi nhiệt liệt chào đón năm mới đến.
Cách viết
到
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 春天的到来 — sự đến của mùa xuân
- 迎接到来 — chào đón sự đến
- 即将到来 — sắp đến
Từ cùng chữ
到 đáoCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.