Từ điển HSK / 大片
大片
Hán Việt: đại phiếndanh từHSK 7–9
phim bom tấn; phim lớn kinh phí cao
Ví dụ
这部好莱坞大片票房很高。
zhè bù Hǎoláiwù dàpiàn piàofáng hěn gāo.
Bộ phim bom tấn Hollywood này có doanh thu phòng vé rất cao.
Cách viết
大
片
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好莱坞大片 — phim bom tấn Hollywood
- 商业大片 — phim thương mại lớn
- 贺岁大片 — phim bom tấn mừng năm mới
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.