Từ điển HSK / 片子
片子
Hán Việt: phiến tửdanh từHSK 7–9
phim; bộ phim; (rộng) đĩa phim, ảnh chụp
Ví dụ
这部片子的口碑非常好。
zhè bù piānzi de kǒubēi fēicháng hǎo.
Bộ phim này được đánh giá rất tốt.
Cách viết
片
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拍片子 — quay phim
- 一部片子 — một bộ phim
- 看片子 — xem phim
Từ cùng chữ
片 phiếnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.