Từ điển HSK / 片子

片子

Hán Việt: phiến tửdanh từHSK 7–9

phim; bộ phim; (rộng) đĩa phim, ảnh chụp

Ví dụ

这部片子的口碑非常好。

zhè bù piānzi de kǒubēi fēicháng hǎo.

Bộ phim này được đánh giá rất tốt.

Cách viết

片
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拍片子 — quay phim
  • 一部片子 — một bộ phim
  • 看片子 — xem phim

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK