Từ điển HSK / 中介
中介
Hán Việt: trung giớidanh từHSK 3.0 cấp 5
người/đơn vị trung gian; môi giới
Tốc độ
Ví dụ
我们通过中介租到了房子。
wǒmen tōngguò zhōngjiè zū dào le fángzi.
Chúng tôi thuê được nhà thông qua bên môi giới.
Cách viết
中
介
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 房屋中介 — môi giới nhà đất
- 中介公司 — công ty trung gian
- 中介费 — phí môi giới
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
介 giới
- 介绍jièshàogiới thiệu
- 简介jiǎnjièbản giới thiệu vắn tắt, phần sơ lược; giới thiệu vắn tắt, giới thiệu sơ lược
- 介入jièrùcan thiệp, xen vào, tham gia vào (sự việc)
- 介意jièyìđể bụng, bận tâm, để ý, chấp nhặt (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
- 介于jièyúnằm giữa, ở khoảng giữa (hai sự vật, mức độ)
- 媒介méijièvật trung gian; môi giới; phương tiện (truyền dẫn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.