Từ điển HSK / 字体

字体

Hán Việt: tự thểdanh từHSK 7–9

kiểu chữ, phông chữ; thể chữ (chân, thảo...); nét chữ viết tay

Ví dụ

请把标题的字体调大一些。

qǐng bǎ biāotí de zìtǐ tiáo dà yìxiē.

Vui lòng chỉnh phông chữ tiêu đề to hơn một chút.

Cách viết

字
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 更换字体 — đổi phông chữ
  • 字体工整 — chữ viết ngay ngắn
  • 艺术字体 — kiểu chữ nghệ thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK