Từ điển HSK / 字眼
字眼
Hán Việt: tự nhãndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chữ dùng, từ ngữ (chữ hoặc từ trong câu văn, lời nói)
Tốc độ
Ví dụ
写正式公文要仔细推敲每个字眼。
xiě zhèngshì gōngwén yào zǐxì tuīqiāo měi ge zìyǎn.
Viết công văn chính thức phải cân nhắc kỹ từng chữ dùng.
Cách viết
字
眼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抠字眼 — bắt bẻ câu chữ
- 敏感字眼 — từ ngữ nhạy cảm
- 换个字眼 — đổi cách dùng chữ
Từ cùng chữ
字 tựCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.