Từ điển HSK / 赤字

赤字

Hán Việt: xích tựdanh từHSK 7–9

thâm hụt; bội chi (chi vượt thu)

Ví dụ

政府财政出现了巨额赤字。

zhèngfǔ cáizhèng chūxiàn le jù'é chìzì.

Tài chính chính phủ xuất hiện khoản thâm hụt khổng lồ.

Cách viết

赤
字

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 财政赤字 — thâm hụt ngân sách
  • 贸易赤字 — thâm hụt thương mại
  • 弥补赤字 — bù đắp thâm hụt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK