Từ điển HSK / 字迹

字迹

Hán Việt: tự tíchdanh từHSK 7–9

nét chữ, chữ viết (dấu vết chữ viết tay)

Ví dụ

这封旧信的字迹已经模糊不清。

zhè fēng jiù xìn de zìjì yǐjīng móhu bù qīng.

Nét chữ trên bức thư cũ này đã mờ nhòe khó đọc.

Cách viết

字
迹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 字迹清楚 — nét chữ rõ ràng
  • 字迹潦草 — chữ viết cẩu thả
  • 辨认字迹 — nhận dạng nét chữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK