Từ điển HSK / 字迹
字迹
Hán Việt: tự tíchdanh từHSK 7–9
nét chữ, chữ viết (dấu vết chữ viết tay)
Ví dụ
这封旧信的字迹已经模糊不清。
zhè fēng jiù xìn de zìjì yǐjīng móhu bù qīng.
Nét chữ trên bức thư cũ này đã mờ nhòe khó đọc.
Cách viết
字
迹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 字迹清楚 — nét chữ rõ ràng
- 字迹潦草 — chữ viết cẩu thả
- 辨认字迹 — nhận dạng nét chữ
Từ cùng chữ
字 tựCả họ 18 từ →
迹 tích
- 奇迹qíjì✓ kỳ tíchkỳ tích; phép lạ
- 古迹gǔjìcổ tíchdi tích (cổ)
- 痕迹hénjìngân tíchdấu vết; vết tích
- 轨迹guǐjìquỹ tíchquỹ đạo (đường đi của vật); vệt đường, tiến trình (đời người, sự việc)
- 迹象jìxiàngtích tượngdấu hiệu, biểu hiện, triệu chứng
- 绝迹juéjì✓ tuyệt tíchmất hẳn dấu vết; tuyệt tích, tuyệt chủng, không còn xuất hiện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.