Từ điển HSK / 繁体字
繁体字
Hán Việt: phồn thể tựdanh từHSK 7–9
chữ Hán phồn thể
Ví dụ
台湾和香港至今仍使用繁体字。
táiwān hé xiānggǎng zhìjīn réng shǐyòng fántǐzì.
Đài Loan và Hồng Kông đến nay vẫn dùng chữ phồn thể.
Cách viết
繁
体
字
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 书写繁体字 — viết chữ phồn thể
- 认识繁体字 — nhận biết chữ phồn thể
- 繁体字与简体字 — phồn thể và giản thể
Từ cùng chữ
繁 phồn
- 繁荣fánróng✓ phồn vinhphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 繁忙fánmángphồn mangbận rộn, tất bật
- 繁殖fánzhíphồn thựcsinh sản, sinh sôi, nhân giống
- 频繁pínfántần phồnthường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)
- 繁多fánduōphồn đanhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
- 繁华fánhuá✓ phồn hoaphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.