Từ điển HSK / 繁体字

繁体字

Hán Việt: phồn thể tựdanh từHSK 7–9

chữ Hán phồn thể

Ví dụ

台湾和香港至今仍使用繁体字。

táiwān hé xiānggǎng zhìjīn réng shǐyòng fántǐzì.

Đài Loan và Hồng Kông đến nay vẫn dùng chữ phồn thể.

Cách viết

繁
体
字

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 书写繁体字 — viết chữ phồn thể
  • 认识繁体字 — nhận biết chữ phồn thể
  • 繁体字与简体字 — phồn thể và giản thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK