Từ điển HSK / 老字号
老字号
Hán Việt: lão tự hiệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thương hiệu lâu đời; cửa hiệu, hãng có tiếng lâu năm
Tốc độ
Ví dụ
这家老字号已经传承了一百多年。
zhè jiā lǎozìhao yǐjīng chuánchéng le yìbǎi duō nián.
Thương hiệu lâu đời này đã được truyền lại hơn một trăm năm.
Cách viết
老
字
号
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 百年老字号 — thương hiệu trăm năm
- 老字号饭馆 — nhà hàng lâu đời
- 振兴老字号 — chấn hưng thương hiệu cổ
Từ cùng chữ
老 lãoCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.