Từ điển HSK / 字
字
Hán Việt: tựdanh từHSK 3.0 cấp 1
chữ; chữ viết
Tốc độ
Ví dụ
这个字怎么读?
zhège zì zěnme dú?
Chữ này đọc thế nào?
Cách viết
字
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写字 — viết chữ
- 汉字 — chữ Hán
- 几个字 — mấy chữ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.