Từ điển HSK / 求证
求证
Hán Việt: cầu chứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tìm bằng chứng, xác minh, kiểm chứng
Tốc độ
Ví dụ
记者向多方求证了这一消息。
jìzhě xiàng duōfāng qiúzhèngle zhè yì xiāoxi.
Phóng viên đã xác minh tin này từ nhiều phía.
Cách viết
求
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多方求证 — xác minh nhiều phía
- 向他求证 — xác minh với anh ấy
- 有待求证 — còn cần kiểm chứng
Từ cùng chữ
求 cầuCả họ 28 từ →
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.