Từ điển HSK / 证实
证实
Hán Việt: ✓ chứng thựcđộng từHSK 3.0 cấp 6
chứng thực, xác nhận
Tốc độ
Ví dụ
这个消息已经得到了证实。
zhège xiāoxi yǐjīng dédào le zhèngshí.
Tin này đã được xác nhận.
Cách viết
证
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 证实消息 — xác nhận tin tức
- 得到证实 — được xác nhận
- 无法证实 — không thể xác thực
Từ cùng chữ
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.