Từ điển HSK / 证实

证实

Hán Việt: ✓ chứng thựcđộng từHSK 3.0 cấp 6

chứng thực, xác nhận

Tốc độ

Ví dụ

这个消息已经得到了证实。

zhège xiāoxi yǐjīng dédào le zhèngshí.

Tin này đã được xác nhận.

Cách viết

证
实

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 证实消息 — xác nhận tin tức
  • 得到证实 — được xác nhận
  • 无法证实 — không thể xác thực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK