Từ điển HSK / 凭证

凭证

Hán Việt: ✓ bằng chứngdanh từHSK 7–9

chứng từ; bằng chứng, biên lai, giấy tờ làm căn cứ

Ví dụ

请保留好付款凭证。

qǐng bǎoliú hǎo fùkuǎn píngzhèng.

Xin hãy giữ lại chứng từ thanh toán cẩn thận.

Cách viết

凭
证

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 报销凭证 — chứng từ thanh toán
  • 缴费凭证 — biên lai nộp phí
  • 作为凭证 — làm bằng chứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK