Từ điển HSK / 凭证
凭证
Hán Việt: ✓ bằng chứngdanh từHSK 7–9
chứng từ; bằng chứng, biên lai, giấy tờ làm căn cứ
Ví dụ
请保留好付款凭证。
qǐng bǎoliú hǎo fùkuǎn píngzhèng.
Xin hãy giữ lại chứng từ thanh toán cẩn thận.
Cách viết
凭
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 报销凭证 — chứng từ thanh toán
- 缴费凭证 — biên lai nộp phí
- 作为凭证 — làm bằng chứng
Từ cùng chữ
凭 bằngCả họ 3 từ →
证 chứngCả họ 23 từ →
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảm
- 签证qiānzhèngthiêm chứngcấp thị thực, ký chứng nhận; thị thực, visa
- 证件zhèngjiànchứng kiệngiấy tờ tùy thân, chứng từ
- 证明zhèngmíng✓ chứng minhchứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận, bằng chứng
- 身份证shēnfènzhèngthân phần chứngchứng minh thư; thẻ căn cước
- 证据zhèngjù✓ chứng cứchứng cứ; bằng chứng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.